 Notebook HP - Compaq |
| Windows XP Pro SP2b English |  | HP Compaq CQ42-459TU (LG245PA) |  | HP G42-375TX (XT844PA) |
 |  |  |
2,400,000 VNÄ 112.20 $ Bảo hà nh: 0 Tháng
| 7,500,000 VNÄ 350.63 $ Bảo hà nh: 12 Tháng
| 12,500,000 VNÄ 584.39 $ Bảo hà nh: 12 Tháng
|
 PC HP - Compaq |
| HP S1932 18.5-inch Widescreen LCD Monitor (XJ313AA) |  | HP Pro2000 PC (LE049PA) |  | HP Compaq 8100 Elite (WL845PA) |
 |  |  |
1,800,000 VNÄ 84.15 $ Bảo hà nh: 36 Tháng
| 6,600,000 VNÄ 308.56 $ Bảo hà nh: 12 Tháng
| 13,000,000 VNÄ 607.76 $ Bảo hà nh: 36 Tháng
|
 Server HP - Compaq |
| HP ProLiant ML110 G7 (626474-371) |  | Máy chủ HP Proliant ML350 T05 E5420 SFF (458240-371) |  | HP ProLiant DL380 G6 (491325-371) |
 |  |  |
18,999,000 VNÄ 888.22 $ Bảo hà nh: 12 Tháng
| 30,000,000 VNÄ 1402.52 $ Bảo hà nh: 36 Tháng
| 50,000,000 VNÄ 2337.54 $ Bảo hà nh: 36 Tháng
|
 Máy điều trị hiệu ứng trường |
| Máy điều trị hiệu ứng trường YF-T02A |  | Máy điều trị hiệu ứng trường YF-T08A |  | Máy điều trị hiệu ứng trường YF-T08B |
 |  |  |
2,200,000 VNÄ 102.85 $ Bảo hà nh: 12 Tháng
| 3,300,000 VNÄ 154.28 $ Bảo hà nh: 12 Tháng
| 5,500,000 VNÄ 257.13 $ Bảo hà nh: 12 Tháng
|
 Thực phẩm chức năng |
| Tảo xoắn xanh A |  | Sa chi nước |  | Trùng thảo linh chi |
 |  |  |
370,000 VNÄ 17.30 $ Bảo hà nh: 0 Tháng
| 370,000 VNÄ 17.30 $ Bảo hà nh: 0 Tháng
| 600,000 VNÄ 28.05 $ Bảo hà nh: 0 Tháng
|
 Childlife - Dinh dưỡng trẻ em |
| Dinh dưỡng nền tảng: Childlife Vitamin & Mineral (Vitamin & Khoáng chất) |  | Dinh dưỡng phát triển: Childlife Calcium/ Magnesium |  | Dinh dưỡng bảo vệ: Childlife First Defense (Tuyến phòng thủ hàng đầu) |
 |  |  |
734,000 VNÄ 34.32 $ Bảo hà nh: 0 Tháng
| 800,000 VNÄ 37.40 $ Bảo hà nh: 0 Tháng
| 996,000 VNÄ 46.56 $ Bảo hà nh: 0 Tháng
|